sài giật
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh co giật ở trẻ em: "sài giật" là một thuật ngữ dân gian chỉ chứng co giật, thường gặp ở trẻ nhỏ, biểu hiện bằng những cơn co thắt cơ không tự chủ, có thể kèm sốt. Từ này đồng nghĩa với "sài kinh" trong y học cổ truyền.
- Cơn giật mình đột ngột: Trong một số ngữ cảnh, "sài giật" còn được dùng để chỉ những cơn giật mình hoặc co rút cơ bắp bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bé bị sài giật khi đang sốt cao. (Đứa trẻ lên cơn co giật trong lúc sốt cao.)
- Mẹ lo lắng đưa con đi khám vì thấy con có dấu hiệu sài giật. (Người mẹ hoảng sợ đưa con đến bác sĩ vì nhận thấy con có triệu chứng co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sài giật kinh phong": cụm từ y học cổ truyền chỉ chứng co giật do phong hàn hoặc nhiệt độc.
- Thầy thuốc chẩn đoán bệnh nhi mắc sài giật kinh phong. (Bác sĩ đông y xác định đứa trẻ bị co giật do phong tà xâm nhập.)
Biến thể và từ gần giống
Sài kinh (danh từ): tên gọi khác của sài giật, thường dùng trong y học cổ truyền.
- Sài kinh là bệnh thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi. (Chứng co giật thường xảy ra ở trẻ em dưới 5 tuổi.)
Giật kinh (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh hiện tượng co giật.
- Trẻ bị giật kinh cần được cấp cứu kịp thời. (Trẻ em lên cơn co giật cần được can thiệp y tế ngay.)
Từ đồng nghĩa
- Co giật: hiện tượng cơ co rút không tự chủ.
- Kinh giật: cơn co giật toàn thân hoặc cục bộ.
Thành ngữ liên quan
- Sài giật như vỡ tổ ong: diễn tả cơn giật dữ dội, liên hồi.
- Đứa bé lên cơn sài giật như vỡ tổ ong, cả nhà hốt hoảng. (Đứa trẻ co giật dữ dội không ngừng, khiến cả gia đình hoảng sợ.)