sài giật

sài giật

Một em bé đang bị sài giật trên giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh co giậttrẻ em: "sài giật" một thuật ngữ dân gian chỉ chứng co giật, thường gặptrẻ nhỏ, biểu hiện bằng những cơn co thắt không tự chủ, có thể kèm sốt. Từ này đồng nghĩa với "sài kinh" trong y học cổ truyền.
    • Cơn giật mình đột ngột: Trong một số ngữ cảnh, "sài giật" còn được dùng để chỉ những cơn giật mình hoặc co rút bắp bất thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bị sài giật khi đang sốt cao. (Đứa trẻ lên cơn co giật trong lúc sốt cao.)
    • Mẹ lo lắng đưa con đi khám thấy con dấu hiệu sài giật. (Người mẹ hoảng sợ đưa con đến bác sĩ nhận thấy con triệu chứng co giật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sài giật kinh phong": cụm từ y học cổ truyền chỉ chứng co giật do phong hàn hoặc nhiệt độc.
    • Thầy thuốc chẩn đoán bệnh nhi mắc sài giật kinh phong. (Bác sĩ đông y xác định đứa trẻ bị co giật do phong xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Sài kinh (danh từ): tên gọi khác của sài giật, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Sài kinh bệnh thường gặptrẻ dưới 5 tuổi. (Chứng co giật thường xảy ratrẻ em dưới 5 tuổi.)
  • Giật kinh (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh hiện tượng co giật.

    • Trẻ bị giật kinh cần được cấp cứu kịp thời. (Trẻ em lên cơn co giật cần được can thiệp y tế ngay.)
Từ đồng nghĩa
  • Co giật: hiện tượng co rút không tự chủ.
  • Kinh giật: cơn co giật toàn thân hoặc cục bộ.
Thành ngữ liên quan
  • Sài giật như vỡ tổ ong: diễn tả cơn giật dữ dội, liên hồi.
    • Đứa bé lên cơn sài giật như vỡ tổ ong, cả nhà hốt hoảng. (Đứa trẻ co giật dữ dội không ngừng, khiến cả gia đình hoảng sợ.)